Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. musician

musician

/mjuːˈzɪʃən/
người chơi nhạc

She is a talented musician who plays the piano beautifully.

Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi đàn piano rất đẹp.


trang trọng

Người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, thường có kỹ năng cao trên một hoặc nhiều nhạc cụ.

The musician performed a stunning concert last night.

Nhạc sĩ đã trình diễn một buổi hòa nhạc ấn tượng tối qua.

Từ này thường dùng để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho người chơi nhạc nghiệp dư.

Cụm từ kết hợp

classical musiciannhạc sĩ cổ điểnjazz musiciannhạc sĩ jazzrock musiciannhạc sĩ rock

Từ đồng nghĩa

musical artistperformerplayer

Từ trái nghĩa

non-musicianaudience member

Cụm từ liên quan

play musiccụm từ
chơi nhạc
music careercụm từ
sự nghiệp âm nhạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'musician' để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, không dùng cho người chỉ nghe nhạc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'musician' và 'singer'

'Musician' thường dùng cho người chơi nhạc cụ, còn 'singer' dùng cho người hát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'musician' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'musicus', có nghĩa là 'thuộc về âm nhạc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'musician' thường dùng để chỉ người chơi nhạc chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho người chơi nhạc nghiệp dư. Trong tiếng Việt, 'người chơi nhạc' có thể dùng cho cả chuyên nghiệp và nghiệp dư.

Phân tích từ

music
âm nhạc
root
+
-ian
người làm việc trong lĩnh vực
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.