mouse
con chuộtI bought a new computer mouse.
Tôi đã mua một con chuột máy tính mới.
Một thiết bị đầu vào được sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.
The mouse is not responding to my clicks.
Con chuột không phản hồi với những cú nhấp của tôi.
Thường được gọi là 'chuột máy tính' để phân biệt với động vật.
Một động vật gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài.
A mouse ran across the kitchen floor.
Một con chuột chạy qua sàn nhà bếp.
Trong tiếng Anh, từ 'mouse' có thể chỉ cả thiết bị máy tính và động vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt giữa 'mouse' và 'mice'
'Mouse' là số ít, 'mice' là số nhiều của động vật. Khi nói về thiết bị máy tính, 'mouse' luôn là số ít.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'chuột máy tính' để tránh nhầm lẫn
Để tránh nhầm lẫn giữa thiết bị và động vật, hãy sử dụng cụm từ 'chuột máy tính' khi nói về thiết bị.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'mouse' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mūs', có liên quan đến động vật gặm nhấm. Khi máy tính được phát minh, từ này được sử dụng để chỉ thiết bị điều khiển con trỏ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'mouse' có thể chỉ cả thiết bị máy tính và động vật. Trong tiếng Việt, 'chuột' thường được sử dụng cho cả hai nghĩa, nhưng để tránh nhầm lẫn, người ta thường nói 'chuột máy tính' khi đề cập đến thiết bị.