Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. module

module

/ˈmɒdjuːl/

¿Qué significa "module"?

một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn

This course is divided into several modules.

Khóa học này được chia thành nhiều mô-đun.


¿Cómo usar "module" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn, thường có chức năng hoặc mục đích riêng.

The software is built using modular design, with each feature in its own module.

Phần mềm được xây dựng theo thiết kế mô-đun, với mỗi tính năng trong một mô-đun riêng.

Trong công nghệ, một module thường là một phần mềm hoặc phần cứng có chức năng độc lập.

trang trọng

Một phần của khóa học hoặc chương trình học, thường có nội dung và mục tiêu riêng.

Students must complete all modules to pass the course.

Học sinh phải hoàn thành tất cả các mô-đun để đỗ khóa học.

Trong giáo dục, một module thường là một phần của chương trình học, có thể kéo dài từ một tuần đến một tháng.

Cụm từ kết hợp

modular designthiết kế mô-đunmodule systemhệ thống mô-đuninstall a modulecài đặt một mô-đun

Từ đồng nghĩa

componentunitsectionpart

Từ trái nghĩa

wholesystem

Cụm từ liên quan

modular programmingcụm từ
lập trình mô-đun
module dependencycụm từ
sự phụ thuộc của mô-đun

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lập trình, một module thường là một tập hợp mã có chức năng riêng biệt.

Sử dụng trong giáo dục

Một module học thường bao gồm các bài học, bài tập và kiểm tra liên quan.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'modem'

'Module' và 'modem' là hai từ khác nhau, không nên nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'module' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modulus' (số nhỏ, đơn vị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'module' thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ và giáo dục.

Phân tích từ

mod
số nhỏ, đơn vị
root
+
-ule
hậu tố tạo thành danh từ nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.