minimally

/ˈmɪnɪməli/
ít nhất có thể

The design was kept minimally to reduce costs.

Thiết kế được giữ ở mức tối thiểu để giảm chi phí.


trang trọng

Một cách tối thiểu, chỉ cần thiết nhất

The software was updated minimally to fix critical bugs.

Phần mềm được cập nhật tối thiểu để sửa các lỗi nghiêm trọng.

Dùng để chỉ việc làm gì đó với số lượng hoặc mức độ tối thiểu cần thiết.

Cụm từ kết hợp

minimally invasivegiữa đụcminimally processedchỉ xử lý tối thiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế (phẫu thuật giữa đục) hoặc công nghệ (cập nhật tối thiểu).

Nguồn gốc từ

Từ 'minimal' + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế, hoặc kinh tế để chỉ việc giữ ở mức tối thiểu.

Phân tích từ

minimal
tối thiểu
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt