lunar orbit
quỹ đạo quanh Mặt TrăngThe spacecraft entered a stable lunar orbit.
Pháo tiễn đã vào quỹ đạo ổn định quanh Mặt Trăng.
chuyên ngành
Quỹ đạo của một vật thể (như tàu vũ trụ) quay quanh Mặt Trăng.
NASA's Artemis mission aims to establish a sustainable human presence in lunar orbit.
Chương trình Artemis của NASA nhằm thiết lập sự hiện diện bền vững của con người trong quỹ đạo quanh Mặt Trăng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực vũ trụ học và công nghệ vũ trụ.
Cụm từ kết hợp
enter lunar orbitvào quỹ đạo quanh Mặt Trăngescape lunar orbitthoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'lunar orbit' với 'Earth orbit' (quỹ đạo quanh Trái Đất).
Nguồn gốc từ
Từ 'lunar' (thuộc Mặt Trăng) + 'orbit' (quỹ đạo).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và công nghệ vũ trụ.
Phân tích từ
lunar
thuộc Mặt Trăng
rootorbit
quỹ đạo
rootTừ Điển Anh Việt