lip
môiShe applied lipstick before going out.
Cô ấy đã sơn son môi trước khi ra ngoài.
thông thường
Môi, phần mềm ở phía trước của miệng.
His lips were chapped from the cold.
Môi anh ấy bị khô do lạnh.
Thường dùng để chỉ môi trên và môi dưới.
trang trọng
Vùng biên giới hoặc ranh giới của một khu vực.
The country's northern lip borders the desert.
Vùng biên giới phía bắc của quốc gia này giáp với sa mạc.
Dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng trong ngữ cảnh địa lý có thể dùng để chỉ ranh giới.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'lip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lippa', có nghĩa là 'môi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lip' thường dùng để chỉ môi, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ ranh giới.
Phân tích từ
lip
môi
rootTừ Điển Anh Việt