Looking up...
The lighting in this room is too dim.
Ánh sáng trong phòng này quá mờ.
sự chiếu sáng hoặc hệ thống chiếu sáng
The photographer adjusted the lighting to create a dramatic effect.
Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ánh sáng để tạo ra hiệu ứng kịch tính.
Thường dùng để chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng trong một không gian.
sự chớp sáng (điện, chớp nháy)
The lightning struck the tree, causing a fire.
Sấm sét đánh vào cây, gây ra một vụ cháy.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ sự chớp sáng đột ngột.
'Light' là danh từ chỉ ánh sáng, còn 'lighting' là danh từ chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng.
Từ tiếng Anh 'lighting' có nguồn gốc từ động từ 'light' (chiếu sáng) với hậu tố '-ing' chỉ sự việc.
Trong tiếng Anh, 'lighting' thường dùng để chỉ hệ thống hoặc cách bố trí ánh sáng, khác với 'light' (ánh sáng).