Looking up...
On weekends, I enjoy spending my leisure time reading books.
Cuối tuần, tôi thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.
Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, có thể dành cho việc vui, nghỉ ngơi hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.
Leisure activities can include hiking, painting, or simply relaxing at home.
Các hoạt động giải trí có thể bao gồm đi bộ, vẽ tranh hoặc đơn giản là thư giãn tại nhà.
Từ này thường được dùng để mô tả thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.
Từ 'leisure' thường được dùng để mô tả thời gian tự do, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.
'Leisure' là danh từ, còn 'leisurely' là tính từ, có nghĩa là 'thoải mái, không vội vã'.
Từ gốc tiếng Anh 'leisure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'loisir', có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'leisure' thường được dùng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể dành cho việc vui hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'thời gian rảnh rỗi'.