Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leisure

leisure

/ˈlɛʒər/
thời gian rảnh rỗi

On weekends, I enjoy spending my leisure time reading books.

Cuối tuần, tôi thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.


chung

Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, có thể dành cho việc vui, nghỉ ngơi hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.

Leisure activities can include hiking, painting, or simply relaxing at home.

Các hoạt động giải trí có thể bao gồm đi bộ, vẽ tranh hoặc đơn giản là thư giãn tại nhà.

Từ này thường được dùng để mô tả thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.

Cụm từ kết hợp

leisure timethời gian rảnh rỗileisure activityhoạt động giải trí

Từ đồng nghĩa

free timespare timerecreation

Từ trái nghĩa

workdutyobligation

Cụm từ liên quan

leisurely pacecụm từ
tốc độ thoải mái, không vội vã

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'leisure' thường được dùng để mô tả thời gian tự do, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'leisurely'

'Leisure' là danh từ, còn 'leisurely' là tính từ, có nghĩa là 'thoải mái, không vội vã'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'leisure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'loisir', có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'leisure' thường được dùng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể dành cho việc vui hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'thời gian rảnh rỗi'.

Phân tích từ

leisure
thời gian rảnh rỗi
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.