leave someone in the lurch
bỏ rơi ai trong lúc khó khănWhen the project failed, the manager left the entire team in the lurch without any support.
Khi dự án thất bại, người quản lý đã bỏ rơi cả nhóm mà không hỗ trợ gì.
Bỏ rơi ai đó trong lúc họ gặp khó khăn hoặc nguy hiểm, không giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
My business partner left me in the lurch when he took all the money and disappeared.
Đối tác kinh doanh của tôi đã bỏ tôi trong lúc khó khăn khi anh ta lấy hết tiền rồi biến mất.
She promised to help me move, but at the last minute, she left me in the lurch.
Cô ấy hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng vào phút chót, cô ấy bỏ tôi lại một mình.
Thường dùng trong bối cảnh tình bạn, mối quan hệ công việc hoặc tình huống khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'leave someone in the lurch' và 'let someone down'
'Leave someone in the lurch' nhấn mạnh sự bỏ rơi trong tình thế khó khăn, thường không có sự hỗ trợ. 'Let someone down' nhấn mạnh sự thất vọng vì không đáp ứng kỳ vọng, nhưng không nhất thiết là bỏ rơi.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng idiom này?
Dùng khi ai đó rời bỏ hoặc không giúp đỡ người khác trong lúc họ thực sự cần sự hỗ trợ, đặc biệt là trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thế kỷ 16, 'lurch' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'lourche' (vị trí thua cuộc trong trò chơi), ám chỉ tình trạng khó khăn hoặc thất bại. Cụm từ ban đầu mang nghĩa 'bỏ rơi ai trong tình thế nguy hiểm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động vô trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.