Looking up...
I'm sorry I'm late for work today; the traffic was terrible.
Xin lỗi tôi đi làm muộn hôm nay, tắc đường quá.
đến nơi làm việc trễ hơn thời gian quy định hoặc mong đợi.
She was late for work three times this week because of oversleeping.
Cô ấy đi làm muộn ba lần trong tuần này vì ngủ quên.
If you're late for work, you should notify your manager immediately.
Nếu bạn đi làm muộn, bạn nên thông báo ngay cho quản lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hằng ngày, không mang tính hình thức cao.
'Late for work' nhấn mạnh vào sự trễ so với thời gian quy định tại nơi làm việc, trong khi 'late to work' có thể ám chỉ sự trễ trong quá trình đến nơi làm việc (ví dụ: do tắc đường).
Sử dụng 'late for' + danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động (late for school, late for a meeting). Không dùng 'late to' trong những trường hợp này.
Từ sự kết hợp giữa 'late' (trễ) và 'work' (công việc), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 khi hệ thống giờ giấc làm việc được chuẩn hóa.
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường công sở không chính thức. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay trang trọng.