keyboard

/ˈkiːbɔːd/
bàn phím

She typed quickly on her keyboard.

Cô ấy gõ nhanh trên bàn phím của mình.


trang trọng

Một thiết bị đầu vào cho máy tính, bao gồm các phím để nhập dữ liệu hoặc điều khiển máy tính.

The keyboard is an essential part of a computer setup.

Bàn phím là một phần thiết yếu trong một thiết lập máy tính.

Bàn phím có thể là bàn phím cơ, bàn phím màng hoặc bàn phím không dây.

Cụm từ kết hợp

keyboard shortcutphím tắt bàn phímkeyboard layoutbố trí bàn phímkeyboard warriorngười chiến binh bàn phím

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

keyboard shortcutcụm từ
phím tắt bàn phím
keyboard layoutcụm từ
bố trí bàn phím

Mẹo hay

Sử dụng bàn phím hiệu quả

Học các phím tắt bàn phím để tăng tốc độ làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'keyboard' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'key' (phím) và 'board' (bàn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'keyboard' thường được dịch là 'bàn phím'. Từ này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'bàn phím piano' hoặc 'bàn phím điện thoại'.

Phân tích từ

key
phím
root
+
board
bàn
root
Từ Điển Anh Việt