Looking up...
His comments were irrelevant to the discussion.
Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.
Không quan trọng hoặc không liên quan đến vấn đề đang được thảo luận.
The lawyer argued that the evidence was irrelevant to the case.
Luật sư tranh luận rằng bằng chứng đó không liên quan đến vụ án.
Her opinion on the matter is irrelevant.
Ý kiến của cô ấy về vấn đề này không quan trọng.
Thường được sử dụng để chỉ những thứ không có liên quan hoặc không quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như trong các cuộc thảo luận hoặc khi muốn bác bỏ một ý kiến không liên quan.
Từ tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'ir-' (biểu thị phủ định) và từ 'relevant' (liên quan).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi muốn bác bỏ một ý kiến hoặc thông tin không liên quan.