inverter
bộ biến tầnAn inverter converts direct current into alternating current.
Bộ biến tần chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều.
Bộ biến tần hoặc bộ đổi điện; thiết bị điện tử chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC) hoặc điều khiển tần số dòng điện để tối ưu hóa công suất.
Installing a solar inverter allows you to use the power generated by your solar panels.
Lắp đặt bộ biến tần năng lượng mặt trời cho phép bạn sử dụng điện do các tấm pin mặt trời tạo ra.
Air conditioners equipped with an inverter consume significantly less energy.
Máy điều hòa được trang bị công nghệ biến tần tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể.
Trong đời sống hằng ngày tại Việt Nam, từ 'Inverter' thường được giữ nguyên để chỉ công nghệ tiết kiệm điện trên các thiết bị gia dụng như điều hòa, tủ lạnh, máy giặt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt Inverter và Rectifier
Inverter (bộ biến tần) chuyển đổi điện DC thành AC. Trái lại, Rectifier (bộ chỉnh lưu) chuyển đổi điện AC thành DC.
Quy tắc vàng
Quy tắc dịch thuật theo bối cảnh
Dùng 'bộ biến tần' cho hệ thống kỹ thuật, điện công nghiệp và điện mặt trời. Dùng 'công nghệ Inverter' khi đề cập đến tính năng tiết kiệm điện của thiết bị gia dụng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ động từ tiếng Anh 'invert' (từ tiếng La-tông 'invertere' có nghĩa là đảo ngược) kết hợp với hậu tố chỉ thiết bị '-er'.
Ghi chú sử dụng
Khi dịch sang tiếng Việt, từ này có hai cách dùng chính: trong ngữ cảnh kỹ thuật/điện mặt trời nên dịch là 'bộ biến tần' hoặc 'bộ đổi điện'; trong ngữ cảnh thương mại/đồ gia dụng thì thường giữ nguyên là 'Inverter' (ví dụ: máy lạnh Inverter).