Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inequity

inequity

/ɪˈkwɪti/
bất công bằng

The new policy has exposed the inequity in our education system.

Chính sách mới đã tiết lộ sự bất công bằng trong hệ thống giáo dục của chúng ta.


trang trọng

sự bất công bằng, sự không công bằng, sự phân biệt đối xử

Economic inequity is a major issue in many societies.

Sự bất công bằng về kinh tế là một vấn đề lớn trong nhiều xã hội.

The study highlights the inequity in healthcare access.

Báo cáo này nhấn mạnh sự bất công bằng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.

Thường được sử dụng để chỉ sự bất công bằng trong xã hội, kinh tế, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

economic inequitysự bất công bằng kinh tếsocial inequitysự bất công bằng xã hộihealthcare inequitysự bất công bằng trong y tế

Từ đồng nghĩa

inequalityunfairnessdiscrimination

Từ trái nghĩa

equityfairnessjustice

Cụm từ liên quan

address inequitycụm từ
giải quyết sự bất công bằng
reduce inequitycụm từ
giảm thiểu sự bất công bằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'inequity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và học thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'inequity' và 'inequality'

'Inequity' thường nhấn mạnh sự bất công bằng do các yếu tố xã hội hoặc chính sách, trong khi 'inequality' có thể chỉ sự khác biệt về số lượng hoặc chất lượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inequity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aequitas' (công bằng) với tiền tố 'in-' (không).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế, hoặc các vấn đề liên quan đến công bằng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-equity
công bằng
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.