indulge
cho phép mình tận hưởngShe indulges in chocolate cake every Friday night.
Cô ấy cho phép mình tận hưởng gác sô cô la mỗi tối thứ sáu.
thông thường
Cho phép mình hoặc ai đó làm điều gì đó mang tính giải trí hoặc tự hào, thường là điều không nên làm quá nhiều
He indulges his children with expensive toys.
Anh ta cho phép con mình chơi đồ chơi đắt tiền.
Cũng có thể dùng để chỉ việc cho phép mình tham gia vào một sở thích hoặc ham muốn một cách quá mức
Mẹo hay
Sử dụng 'indulge' trong câu
Thường đi cùng với 'in' để chỉ hành động hoặc sở thích, ví dụ: indulge in a hobby
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'indulgere', nghĩa là 'cho phép, tha thứ'
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ thông thường đến trang trọng, tùy thuộc vào đối tượng và hành động
Từ Điển Anh Việt