Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in high spirits

in high spirits

◆thành ngữ
vui vẻ, phấn khởi

After winning the match, the team was in high spirits.

Sau khi giành chiến thắng, cả đội vô cùng phấn khởi.


◆ Nghĩa thực sự
Tâm trạng phấn khích, hạnh phúc tạm thời trong một hoàn cảnh nhất định.
¶ Nghĩa đen
ở trạng thái tinh thần cao
Phân tích nghĩa đen
inở trạng thái+highcao (về mức độ)+spiritstinh thần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tinh thần bay bổng, như được nâng lên cao bởi niềm vui hoặc sự hứng khởi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm bạn vừa giành chiến thắng trong trận đấu thể thao, họ reo hò, cười đùa và cảm thấy vô cùng phấn khích. Đó là lúc người ta nói 'They are in high spirits'.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm phương Tây về việc thể hiện cảm xúc tích cực một cách rõ ràng, đặc biệt trong các sự kiện cộng đồng hoặc cá nhân quan trọng.
thông thường

Trạng thái tinh thần phấn khích, hạnh phúc hoặc lạc quan trong một tình huống cụ thể.

She was in high spirits after receiving the good news.

Cô ấy vô cùng phấn khởi sau khi nhận được tin vui.

The children were in high spirits on the last day of school.

Bọn trẻ vô cùng hào hứng vào ngày cuối cùng của năm học.

Thường dùng để miêu tả tâm trạng tạm thời, không phải tính cách.

Cụm từ kết hợp

remain in high spiritsvẫn phấn khởi, vẫn vui vẻkeep someone in high spiritskhiến ai đó phấn khởi

Từ đồng nghĩa

in good spiritscheerfulelatedin high dudgeon

Từ trái nghĩa

in low spiritsdepressedgloomydowncast

Cụm từ liên quan

in spiritscụm từ
trong tâm trạng thế nào đó
keep one's spirits upđộng từ cụm
giữ tinh thần lạc quan

Mẹo hay

Phân biệt 'in high spirits' và 'in good spirits'

'In high spirits' thường nhấn mạnh mức độ phấn khích mạnh mẽ hơn 'in good spirits'. 'In good spirits' có thể chỉ trạng thái bình thường hoặc nhẹ nhàng vui vẻ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'in high spirits'?

Chỉ dùng khi mô tả tâm trạng phấn khích tạm thời trong bối cảnh cụ thể (sau chiến thắng, tin tốt, sự kiện đặc biệt). Không dùng để miêu tả tính cách lâu dài.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ sự kết hợp giữa 'high' (cao) và 'spirits' (tinh thần), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'tinh thần cao'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'phấn khởi, hạnh phúc' trở nên phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tinh thần cao' (ví dụ: bay bổng, không thực tế).

Phân tích từ

in
trạng thái, tình trạng
preposition
+
high
cao, mạnh mẽ
adjective
+
spirits
tinh thần, tâm trạng
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.