Looking up...
After winning the match, the team was in high spirits.
Sau khi giành chiến thắng, cả đội vô cùng phấn khởi.
Trạng thái tinh thần phấn khích, hạnh phúc hoặc lạc quan trong một tình huống cụ thể.
She was in high spirits after receiving the good news.
Cô ấy vô cùng phấn khởi sau khi nhận được tin vui.
The children were in high spirits on the last day of school.
Bọn trẻ vô cùng hào hứng vào ngày cuối cùng của năm học.
Thường dùng để miêu tả tâm trạng tạm thời, không phải tính cách.
'In high spirits' thường nhấn mạnh mức độ phấn khích mạnh mẽ hơn 'in good spirits'. 'In good spirits' có thể chỉ trạng thái bình thường hoặc nhẹ nhàng vui vẻ.
Chỉ dùng khi mô tả tâm trạng phấn khích tạm thời trong bối cảnh cụ thể (sau chiến thắng, tin tốt, sự kiện đặc biệt). Không dùng để miêu tả tính cách lâu dài.
Hình thành từ sự kết hợp giữa 'high' (cao) và 'spirits' (tinh thần), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa đen là 'tinh thần cao'. Theo thời gian, nghĩa bóng 'phấn khởi, hạnh phúc' trở nên phổ biến hơn.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'tinh thần cao' (ví dụ: bay bổng, không thực tế).