improvise

/ɪmˈprɒvaɪz/
trình diễn hoặc sáng tạo ngay lập tức

The band had to improvise when their lead singer got sick.

Nhóm nhạc phải trình diễn tự phát khi ca sĩ chính bị ốm.


thông thường

Sáng tạo hoặc trình diễn ngay lập tức, thường không có chuẩn bị trước.

She had to improvise a speech when the scheduled speaker didn't show up.

Cô ấy phải tự sáng tạo một bài phát biểu khi người diễn giả đã định không đến.

Thường dùng trong âm nhạc, diễn xuất hoặc tình huống cần phản ứng nhanh.

Cụm từ kết hợp

improvise a solutionsáng tạo một giải phápimprovise on stagetrình diễn tự phát trên sân khấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

improv comedycụm từ
kịch hài tự phát

Mẹo hay

Sử dụng trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'improvise' thường dùng để mô tả việc chơi nhạc tự phát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'improvisus' (nghĩa là 'không chuẩn bị trước').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong âm nhạc jazz, kịch improvisational, hoặc tình huống cần phản ứng nhanh.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
-prove
chủ ý trước
root
+
-ise
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt