hopefully

/ˈhoʊp.fə.li/
với hy vọng

She looked at the test results hopefully.

Cô ấy nhìn kết quả bài kiểm tra với hy vọng.


thông thường

Một cách thể hiện sự hy vọng hoặc mong đợi kết quả tích cực.

He smiled hopefully as he waited for the job offer.

Anh ấy cười với hy vọng khi chờ đợi lời mời làm việc.

Thường dùng để miêu tả thái độ mong đợi một kết quả tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

hopefully soonsớm nhất có thểhopefully waitingchờ đợi với hy vọng

Cụm từ liên quan

hope for the bestcụm từ
hy vọng điều tốt nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hopefully' để miêu tả thái độ hy vọng, không dùng để thay thế 'I hope'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu mệnh lệnh

Tránh dùng 'hopefully' trong câu mệnh lệnh như 'Hopefully, close the door.' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ 'hope' (hy vọng) + hậu tố '-fully' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành động với hy vọng kết quả tích cực.

Phân tích từ

hope
hy vọng
root
+
-fully
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt