Looking up...
Photography is my favorite hobby.
Chụp ảnh là sở thích yêu thích của tôi.
Một hoạt động hoặc sở thích mà người ta làm vì vui, không phải vì tiền hoặc công việc.
She spends her weekends painting as a hobby.
Cô ấy dành cuối tuần để vẽ như một sở thích.
Thường là hoạt động tự nguyện và không liên quan đến công việc chính.
Sở thích khác với công việc chính, thường không liên quan đến tiền bạc.
Sở thích thường được làm trong thời gian rảnh, không phải bắt buộc.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hobé' (ngựa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ con ngựa được nuôi để chơi, sau đó mở rộng nghĩa ra các hoạt động giải trí.
Thường dùng để chỉ các hoạt động tự nguyện, không phải bắt buộc.