Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hobby

hobby

/ˈhɒbi/
sở thích

Photography is my favorite hobby.

Chụp ảnh là sở thích yêu thích của tôi.


thông thường

Một hoạt động hoặc sở thích mà người ta làm vì vui, không phải vì tiền hoặc công việc.

She spends her weekends painting as a hobby.

Cô ấy dành cuối tuần để vẽ như một sở thích.

Thường là hoạt động tự nguyện và không liên quan đến công việc chính.

Cụm từ kết hợp

take up a hobbybắt đầu một sở thíchcollecting stamps as a hobbysưu tập tem như một sở thích

Từ đồng nghĩa

pastimeinterestavocation

Từ trái nghĩa

jobworkobligation

Cụm từ liên quan

hobby horsecụm từ
sở thích cuồng nhiệt

Mẹo hay

Sở thích và công việc

Sở thích khác với công việc chính, thường không liên quan đến tiền bạc.

Quy tắc vàng

Sở thích và thời gian rảnh

Sở thích thường được làm trong thời gian rảnh, không phải bắt buộc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hobé' (ngựa nhỏ), ban đầu dùng để chỉ con ngựa được nuôi để chơi, sau đó mở rộng nghĩa ra các hoạt động giải trí.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các hoạt động tự nguyện, không phải bắt buộc.

Phân tích từ

hob
ngựa nhỏ (từ tiếng Pháp)
root
+
-by
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.