highlight

/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật

The teacher highlighted the most important points in the lesson.

Giáo viên nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài học.


chung

Để làm cho một phần nào đó trở nên nổi bật hoặc được chú ý hơn.

She highlighted the key sections in the report.

Cô ấy nhấn mạnh những phần quan trọng trong báo cáo.

Thường dùng với các từ như 'nhấn mạnh', 'làm nổi bật', hoặc 'chú ý đến'.

chung

Một phần nào đó được nhấn mạnh hoặc được chú ý đặc biệt.

The highlight of the trip was visiting the ancient temple.

Điểm nhấn của chuyến đi là tham quan ngôi đền cổ.

Khi dùng như danh từ, có thể chỉ một phần quan trọng hoặc đáng chú ý trong một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

highlight the importancenhấn mạnh tính quan trọnghighlight a differencenhấn mạnh sự khác biệthighlight a featurenhấn mạnh một tính năng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

highlight reelcụm từ
bộ sưu tập các điểm nổi bật
highlight of the daycụm từ
điểm nhấn của ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Khi viết văn bản, bạn có thể sử dụng 'highlight' để làm nổi bật thông tin quan trọng bằng cách sử dụng màu sắc hoặc in đậm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'highlight' khi muốn làm nổi bật thông tin quan trọng, không phải khi chỉ đơn giản là nhắc đến một phần nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'high' (cao) và 'light' (ánh sáng), ban đầu có nghĩa là 'để cho sáng lên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc trình bày để làm nổi bật thông tin quan trọng.

Phân tích từ

high
cao, nổi bật
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt