Looking up...
When she saw the long list of assignments, her heart sank.
Khi nhìn thấy danh sách bài tập dài, cô ấy chán nản.
Cảm thấy thất vọng, buồn chán hoặc mất hy vọng khi đối mặt với điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn xảy ra.
His heart sank when he realized he had missed the last bus home.
Anh ấy chán nản khi nhận ra mình đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
My heart sank as I opened the letter with the bad news.
Tôi chán nản khi mở lá thư chứa tin xấu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc tiêu cực đột ngột, thường là do tin tức không mong muốn hoặc tình huống khó khăn.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện cảm xúc tiêu cực đột ngột, chẳng hạn như khi nhận tin xấu hoặc đối mặt với thất bại.
Dù 'heart sinks' có nghĩa đen là 'trái tim chìm xuống', nhưng trong ngữ cảnh này, nó không liên quan đến thể chất mà thể hiện cảm xúc.
Từ thế kỷ 16, 'heart' tượng trưng cho cảm xúc, 'sink' nghĩa đen là chìm xuống. Kết hợp thành 'heart sinks' ám chỉ cảm xúc tiêu cực đột ngột tràn ngập.
Thường dùng trong văn nói hoặc viết thân mật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.