he
anh ấyHe is my brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.
trang trọng
đại từ chỉ người nam đã được nhắc tới trước đó
He went to the market yesterday.
Anh ấy đã đi chợ hôm qua.
Dùng làm chủ ngữ; không dùng cho đối tượng trực tiếp (đó là 'him').
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Nhắc nhớ giới tính
Chỉ dùng 'he' cho người nam; nếu không chắc, dùng 'they' để tránh sai giới tính.
Nguồn gốc từ
Từ Old English 'hē', bắt nguồn từ Proto-Germanic '*hi', liên quan đến các dạng tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác.
Ghi chú sử dụng
Dùng làm chủ ngữ cho người nam; khi là tân ngữ, dùng 'him'; khi sở hữu, dùng 'his'.
Từ Điển Anh Việt