harvest

/ˈhɑːrvɪst/
sự thu hoạch

Farmers work hard to harvest their crops before the rain comes.

Những nông dân làm việc chăm chỉ để thu hoạch các loại cây trồng trước khi mưa đến.


trang trọng

Sự thu hoạch các loại cây trồng, lúa, hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác.

The autumn harvest is the most important time of the year for farmers.

Thời gian thu hoạch mùa thu là thời điểm quan trọng nhất trong năm đối với các nông dân.

Thường được sử dụng trong nông nghiệp.

trang trọng

Kết quả của việc thu hoạch, bao gồm các sản phẩm nông nghiệp được thu thập.

This year's harvest was abundant due to favorable weather conditions.

Thu hoạch năm nay rất phong phú nhờ vào điều kiện thời tiết thuận lợi.

Có thể được sử dụng để chỉ lượng sản phẩm thu hoạch được.

thông thường

Sự thu hoạch hoặc thu thập các thứ khác ngoài nông sản, chẳng hạn như thông tin, kinh nghiệm, hoặc lợi ích.

She harvested a lot of useful information from the conference.

Cô ấy thu thập được rất nhiều thông tin hữu ích từ hội nghị.

Sử dụng trong ngữ cảnh mở rộng, không chỉ giới hạn trong nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

harvest cropsthu hoạch các loại cây trồngharvest timethời gian thu hoạchharvest moontrăng thu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

harvest the fruits of one's laborcụm từ
thu hoạch kết quả của công việc của mình
harvest the windcụm từ
thu hoạch gió (nghĩa đen) hoặc thu hoạch những điều không có thực (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'harvest' thường được sử dụng trong nông nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harvest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'thời gian thu hoạch'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'harvest' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự thu thập hoặc thu hoạch các thứ khác.

Phân tích từ

harvest
thu hoạch
root
Từ Điển Anh Việt