hands-on

/ˈhændz ɒn/
thực tế, thực hành

The company offers hands-on training for new employees.

Công ty cung cấp đào tạo thực hành cho nhân viên mới.


trang trọng

Liên quan đến hoặc liên quan đến kinh nghiệm thực tế hoặc thực hành, thường trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

The hands-on approach to learning is very effective.

Cách tiếp cận thực hành để học tập rất hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

hands-on experiencekinh nghiệm thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Anh Việt