grateful

/ˈɡreɪtfəl/
cảm tạ

I'm grateful for your help.

Tôi rất cảm tạ vì sự giúp đỡ của bạn.


trang trọngthông thường

Cảm tạ, biết ơn, cảm động vì sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng của người khác.

She was grateful for the opportunity to study abroad.

Cô ấy rất biết ơn vì cơ hội được du học nước ngoài.

He expressed his gratitude to the team.

Anh ấy đã bày tỏ sự cảm tạ của mình với đội ngũ.

Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hoặc cảm động trước sự giúp đỡ của người khác.

Cụm từ kết hợp

be grateful forbiết ơn vìexpress gratitudebày tỏ sự cảm tạfeel gratefulcảm thấy biết ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be grateful for small merciesthành ngữ
biết ơn vì những điều nhỏ nhặt

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'grateful' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'thankful'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'grate'

'Grateful' có nghĩa là 'biết ơn', trong khi 'grate' có nghĩa là 'xay' hoặc 'làm cho khó chịu'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'grateful' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gracious' (từ 'grace'), có nghĩa là 'được ban ơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'grateful' thường được sử dụng để thể hiện sự biết ơn sâu sắc hơn so với 'thankful'.

Phân tích từ

grate
được ban ơn
root
+
-ful
đầy, đầy đủ
suffix
Từ Điển Anh Việt