gotcha
đã bắt đượcGotcha! You can't escape now.
Đã bắt được! Bây giờ anh không thể trốn thoát được nữa.
thông thường
Thường dùng để nói khi đã bắt được hoặc phát hiện ra điều gì đó, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc thách thức.
I was hiding, but my friend shouted 'Gotcha!' when he found me.
Tôi đang ẩn nấp, nhưng bạn tôi đã hét 'Đã bắt được!' khi tìm thấy tôi.
Thường dùng trong trò chơi hoặc trò đùa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong trò chơi
Thường dùng trong trò chơi bắt người hoặc trò đùa giữa bạn bè.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'got' (đã bắt) và 'ya' (một cách gọi thân mật).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong trò chơi hoặc trò đùa, có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc thách thức.
Phân tích từ
got
đã bắt
verbcha
một cách gọi thân mật
suffixTừ Điển Anh Việt