Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go with

go with

/ɡoʊ wɪð/◆động từ cụm
đi cùng

I'll go with you to the store.

Tôi sẽ đi cùng bạn đến cửa hàng.


thông thường

Đi cùng ai đó hoặc tham gia một hoạt động cùng với người khác.

Do you want to go with us to the concert?

Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến buổi hòa nhạc không?

She decided to go with the flow and enjoy the party.

Cô ấy quyết định đi theo dòng và thưởng thức buổi tiệc.

Thường dùng để đề cập đến việc đi cùng hoặc tham gia một hoạt động với người khác.

thông thường

Chọn hoặc đồng ý với một lựa chọn hoặc ý kiến.

I don't really go with the idea of working overtime.

Tôi không thực sự đồng ý với ý tưởng làm thêm giờ.

The color of the dress doesn't go with her shoes.

Màu của áo không hợp với giày của cô ấy.

Dùng để nói về sự phù hợp hoặc sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

go with the flowđi theo dònggo with the majorityđi theo đa sốgo with the planđồng ý với kế hoạch

Từ đồng nghĩa

accompanyjoinagree withmatch

Từ trái nghĩa

opposedisagreerefusereject

Cụm từ liên quan

go with the flowcụm từ
đi theo dòng, không phản đối
go with the plancụm từ
đồng ý với kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Câu 'go with' thường dùng để nói về việc đi cùng hoặc đồng ý với một lựa chọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'go with' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như đi cùng hoặc sự phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'with' (cùng), có nghĩa là đi cùng hoặc đồng ý với.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, có thể dùng để nói về việc đi cùng hoặc sự phù hợp.

Phân tích từ

go
đi
root
+
with
cùng
preposition
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.