go into retreat

/ɡoʊ ɪn.tuː ɹɪˈtriːt/
rút lui, lui về một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm

After the stressful project, she decided to go into retreat for a week.

Sau dự án căng thẳng, cô ấy quyết định rút lui vào một nơi yên tĩnh trong một tuần.


thông thường

Rút lui về một nơi yên tĩnh để nghỉ ngơi, suy ngẫm hoặc tránh xa sự xao nhãng.

The monk went into retreat to meditate and find inner peace.

Thầy tu lui về một nơi yên tĩnh để thiền và tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn.

Thường được sử dụng để mô tả việc tạm thời rời xa cuộc sống bận rộn để nghỉ ngơi hoặc suy ngẫm.

Cụm từ kết hợp

go into retreat for a weekrút lui vào một nơi yên tĩnh trong một tuầngo into retreat to meditatelui về một nơi yên tĩnh để thiền

Cụm từ liên quan

go into seclusioncụm từ
rút lui vào một nơi cô độc

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tâm linh

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạm thời rời xa để suy ngẫm hoặc thiền.

Nguồn gốc từ

Từ 'retreat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro' (nghĩa là 'ngược lại') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm linh, tâm lý hoặc khi cần tạm thời tách biệt với cuộc sống bận rộn.

Phân tích từ

go
đi
root
+
into
vào
preposition
+
retreat
nơi yên tĩnh, nơi lui về
root
Từ Điển Anh Việt