give away
tặngShe decided to give away her old clothes to charity.
Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện.
Tặng hoặc chia sẻ một vật gì đó cho người khác, thường không mong đợi gì trả lại.
The company will give away free samples to the first 100 customers.
Công ty sẽ tặng miễn phí mẫu sản phẩm cho 100 khách hàng đầu tiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc từ bỏ một vật gì đó.
Bộc lộ thông tin bí mật hoặc tiết lộ một điều gì đó không nên biết.
Be careful not to give away the surprise party plan.
Cẩn thận đừng tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ.
Dùng trong ngữ cảnh bí mật hoặc kế hoạch không nên biết trước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tặng quà
Cụm từ này thường dùng khi bạn muốn tặng một vật gì đó cho người khác mà không mong đợi gì trả lại.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thương mại
Cụm từ này không dùng để mô tả giao dịch thương mại, mà chỉ dùng trong ngữ cảnh tặng quà hoặc chia sẻ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'give' (tặng) và 'away' (ra xa), nghĩa là 'tặng cho người khác'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tặng quà, chia sẻ hoặc tiết lộ thông tin.