Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get on the right track

get on the right track

/ɡɛt ɒn ðə raɪt træk/
bắt đầu làm việc đúng hướng

After months of struggling, she finally got on the right track with her career.

Sau nhiều tháng gặp khó khăn, cô ấy cuối cùng đã bắt đầu làm việc đúng hướng với sự nghiệp của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu làm việc hoặc tiến bộ theo hướng đúng, có hiệu quả, hoặc theo kế hoạch đã định.
¶ Nghĩa đen
Đi lên một con đường đúng.
Phân tích nghĩa đen
getlên+ontrên+the right trackcon đường đúng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đi trên một con đường đúng, biểu tượng cho việc tiến bộ theo hướng đúng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau nhiều tháng gặp khó khăn trong công việc cuối cùng đã bắt đầu làm việc đúng hướng và tiến bộ.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường dùng để mô tả việc bắt đầu làm việc đúng hướng sau khi gặp khó khăn hoặc mất hướng.
thông thường

Bắt đầu làm việc hoặc tiến bộ theo hướng đúng, có hiệu quả, hoặc theo kế hoạch đã định.

The company needs to get on the right track with its marketing strategy.

Công ty cần bắt đầu làm việc đúng hướng với chiến lược tiếp thị của mình.

He’s been struggling with his studies, but now he’s finally getting on the right track.

Anh ấy đã gặp khó khăn với học tập, nhưng bây giờ anh ấy cuối cùng đã bắt đầu làm việc đúng hướng.

Thường dùng để nói về việc bắt đầu tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc một dự án nào đó.

Cụm từ kết hợp

get on the right track withbắt đầu làm việc đúng hướng với

Từ đồng nghĩa

make progressget back on trackimprove

Từ trái nghĩa

go off tracklose directionstagnate

Cụm từ liên quan

get back on trackcụm từ
bắt đầu làm việc đúng hướng trở lại sau khi gặp khó khăn
lose trackcụm từ
mất hướng, không biết làm gì tiếp theo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để nói về việc bắt đầu tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc một dự án nào đó.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Dùng khi muốn nói về việc bắt đầu làm việc đúng hướng sau khi gặp khó khăn hoặc mất hướng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để mô tả việc bắt đầu làm việc hoặc tiến bộ theo hướng đúng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc bắt đầu tiến bộ hoặc cải thiện trong một lĩnh vực nào đó.

Phân tích từ

get
bắt đầu
root
+
on the right track
đường đúng
phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.