Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gender

gender

/ˈdʒɛn.dər/
giới tính

The study examines the impact of gender on career choices.

Nghiên cứu này xem xét tác động của giới tính đến lựa chọn nghề nghiệp.


trang trọng

Thuộc tính xã hội và văn hóa xác định một người là nam, nữ, hoặc phi nhị nguyên dựa trên vai trò, hành vi, và đặc điểm được xã hội quy định.

Gender roles vary significantly across different cultures.

Vai trò giới tính thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.

Khác với 'sex' (giới tính sinh học), 'gender' đề cập đến khía cạnh xã hội và tâm lý.

linguistics

Phân loại ngữ pháp xác định danh từ là giống đực, giống cái, hoặc trung tính trong một số ngôn ngữ.

In French, nouns have gender: 'le' for masculine and 'la' for feminine.

Trong tiếng Pháp, danh từ có giống: 'le' cho giống đực và 'la' cho giống cái.

Không áp dụng cho tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

gender equalitybình đẳng giớigender identitybản dạng giớigender rolesvai trò giới tínhgender discriminationphân biệt đối xử giới tínhnon-binary gendergiới tính phi nhị nguyên

Từ đồng nghĩa

sexsexual identitysocial role

Từ trái nghĩa

sex (biological)

Cụm từ liên quan

gender fluidcụm từ
người có bản dạng giới thay đổi linh hoạt
gender-neutral languagecụm từ
ngôn ngữ không phân biệt giới tính

Mẹo hay

Phân biệt 'gender' và 'sex'

'Gender' đề cập đến bản dạng và vai trò xã hội (ví dụ: nam, nữ, phi nhị nguyên), trong khi 'sex' đề cập đến đặc điểm sinh học (nam, nữ, liên giới tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'gender' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về vai trò, hành vi, hoặc bản dạng của một người, hãy sử dụng 'gender' thay vì 'sex'. Ví dụ: 'gender identity' (bản dạng giới) thay vì 'sex identity'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gender' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gendre' (giống, loại), cuối cùng từ tiếng Latin 'genus' (loại, giống, dòng dõi), cùng nguồn gốc với 'generate', 'general', 'gene'.

Ghi chú sử dụng

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, 'gender' thường được sử dụng thay cho 'sex' để nhấn mạnh khía cạnh xã hội và tâm lý. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, 'sex' vẫn là thuật ngữ chính xác hơn.

Phân tích từ

gen-
liên quan đến giống, loại
root
+
-der
hậu tố chỉ trạng thái hoặc phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.