fragile

/ˈfrædʒ.əl/
mỏng manh, dễ vỡ

The fragile glass vase shattered when it fell.

Chiếc bình thủy tinh mỏng manh vỡ tan khi bị rơi.


chung

Dễ vỡ, dễ hỏng do tác động vật lý; không bền.

The package was labeled 'fragile' to indicate it contained breakable items.

Bưu kiện được dán nhãn 'mỏng manh, dễ vỡ' để chỉ rõ bên trong có đồ dễ vỡ.

Thường dùng để mô tả đồ vật, không dùng cho con người trừ trường hợp ẩn dụ.

psychology

Yếu đuối, dễ tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể chất.

After the accident, she became emotionally fragile and needed support.

Sau tai nạn, cô ấy trở nên yếu đuối về mặt tinh thần và cần sự hỗ trợ.

Dùng để tả trạng thái tinh thần dễ bị tổn thương.

Cụm từ kết hợp

fragile healthsức khỏe yếu đuốifragile relationshipmối quan hệ mong manhfragile egocái tôi dễ tổn thương

Cụm từ liên quan

handle with carecụm từ
xử lý cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Dùng 'fragile' cho đồ vật (ly thủy tinh, đồ sứ) hoặc trạng thái tinh thần (sức khỏe yếu, tâm trạng dễ tổn thương). Không dùng để tả tính cách con người theo nghĩa xấu (ví dụ: 'anh ấy fragile' nghe không tự nhiên).

Quy tắc vàng

Phân biệt fragile, frail, delicate

'Fragile' nhấn mạnh dễ vỡ do tác động vật lý (đồ vật). 'Frail' dùng cho sức khỏe yếu đuối (người già, bệnh nhân). 'Delicate' có thể dùng cho cả đồ vật (đẹp tinh tế) hoặc trạng thái tinh thần (tâm hồn nhạy cảm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fragilis* (dễ vỡ), gốc từ *frangere* (đánh vỡ). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *fragile*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cảnh báo về đồ vật dễ vỡ. Tránh dùng để tả con người theo nghĩa xúc phạm trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

frag-
từ gốc Latin nghĩa 'đánh vỡ'
root
+
-ile
hậu tố tạo thành tính từ chỉ khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt