Looking up...
The school forbids students to wear hats indoors.
Trường học cấm học sinh đội mũ trong nhà.
ra lệnh không cho phép ai đó làm điều gì đó, thường do luật lệ, quy định hoặc mệnh lệnh
The law forbids smoking in public places.
Pháp luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Her parents forbade her from going out after dark.
Bố mẹ cô ấy cấm cô ấy ra ngoài sau khi trời tối.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, luật pháp, hoặc mệnh lệnh của người có thẩm quyền. Không dùng cho những trường hợp nhẹ nhàng như 'không thích' hay 'không muốn'.
Khi diễn đạt bị động, dùng 'be forbidden' thay vì 'be forbade'. Ví dụ: 'Smoking is forbidden here.' (Hút thuốc bị cấm ở đây.) thay vì 'Smoking is forbade here.'
Tránh dùng 'forbid' trong những tình huống nhẹ nhàng như 'I forbid you to watch TV!' (Tôi cấm bạn xem TV!). Thay vào đó, dùng 'don't allow' hoặc 'can't do'.
'Forbid' thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình, hoặc mệnh lệnh trực tiếp. 'Prohibit' mang tính chính thức hơn, thường dùng trong luật pháp, quy định. Ví dụ: 'The school forbids chewing gum.' (Trường học cấm nhai kẹo cao su.) vs. 'The law prohibits discrimination.' (Pháp luật cấm phân biệt đối xử.)
Từ tiếng Anh cổ 'forbēodan', kết hợp từ 'for-' (nghĩa là 'ngăn chặn, chống lại') và 'bēodan' (nghĩa là 'ra lệnh'). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'farpiotan' và tiếng Gothic 'faurbiudan'.
Không nhầm lẫn với 'prevent' (ngăn chặn) hay 'avoid' (tránh). 'Forbid' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến luật lệ, quy định hoặc mệnh lệnh từ người có quyền lực. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như 'I forbid you to eat ice cream!' (trừ khi nói đùa).