fishing
câu cáHe enjoys fishing on weekends.
Anh ấy thích câu cá vào cuối tuần.
thông thường
Hoạt động bắt cá bằng cách sử dụng mồi, móc câu hoặc các phương pháp khác.
Fishing is a popular hobby for many people.
Câu cá là một sở thích phổ biến đối với nhiều người.
We went fishing by the lake yesterday.
Chúng tôi đi câu cá ở hồ hôm qua.
Thường được thực hiện như một hoạt động giải trí hoặc nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Từ 'fishing' chỉ hoạt động bắt cá, không dùng để chỉ cá hoặc các hoạt động liên quan khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fishing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscian', có nghĩa là 'bắt cá'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ hoạt động bắt cá như một sở thích hoặc nghề nghiệp.
Từ Điển Anh Việt