firearm

/ˈfaɪər.ɑːrm/
súng

He was arrested for carrying an unlicensed firearm.

Anh ta bị bắt vì mang súng không giấy phép.


trang trọng

vũ khí có thể bắn đạn, thường là súng lục hoặc súng trường.

The police found several firearms during the raid.

Cảnh sát tìm thấy vài khẩu súng trong cuộc đột kích.

Firearms must be stored securely to prevent theft.

Súng phải được cất giữ an toàn để ngăn chặn trộm cắp.

Thuật ngữ này bao gồm tất cả các loại súng có thể bắn đạn, không phân biệt kích cỡ hay mục đích sử dụng.

Cụm từ kết hợp

unlicensed firearmsúng không giấy phépfirearm licensegiấy phép súngillegal firearmsúng bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'firearm' và 'gun'

'Firearm' là thuật ngữ pháp lý trang trọng hơn, bao gồm tất cả các loại súng có thể bắn đạn. 'Gun' là thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả súng không gây chết người (ví dụ: súng đồ chơi, súng bắn đạn nhựa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'firearm' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết báo cáo pháp lý, luật pháp hoặc tài liệu chính thức, hãy sử dụng 'firearm' thay vì 'gun' để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'fire' (lửa) + 'arm' (vũ khí), xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ vũ khí sử dụng thuốc súng (thay thế cho 'hand cannon').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'firearm' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'súng' hoặc 'khẩu súng' thay thế.

Phân tích từ

fire
liên quan đến lửa hoặc thuốc súng
root
+
arm
vũ khí
root
Từ Điển Anh Việt