Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. feel closer

feel closer

/fiːl ˈkləʊsər/
cảm thấy gần gũi hơn

After talking for hours, we felt closer to each other.

Sau khi nói chuyện trong nhiều giờ, chúng ta cảm thấy gần gũi với nhau hơn.


thông thường

Cảm thấy mối quan hệ trở nên gần gũi hơn, tăng cường sự kết nối cảm xúc hoặc tình cảm giữa các cá nhân.

Sharing personal stories helped us feel closer.

Chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn.

Traveling together made us feel closer as a family.

Du lịch cùng nhau đã giúp chúng tôi cảm thấy gần gũi hơn như một gia đình.

Thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

Cụm từ kết hợp

feel closer to someonecảm thấy gần gũi với ai đófeel closer as a familycảm thấy gần gũi như một gia đình

Từ đồng nghĩa

become more connecteddeepen a bondstrengthen a relationship

Từ trái nghĩa

drift apartbecome distantlose connection

Cụm từ liên quan

get closercụm từ
trở nên gần gũi hơn
bond over somethingcụm từ
kết nối qua điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được hình thành từ động từ 'feel' (cảm thấy) và tính từ 'closer' (gần gũi hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, tình bạn hoặc tình yêu để mô tả sự tăng cường trong mối quan hệ.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
closer
gần gũi hơn
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.