feat

/fiːt/
kỹ năng, thành tích

Winning the championship was a great feat.

Đánh bại giải vô địch là một thành tích lớn.


trang trọng

Một thành tích hoặc thành tựu khó khăn, thường liên quan đến sự kiên trì và kỹ năng.

Climbing Mount Everest is a remarkable feat.

Lên đỉnh Everest là một thành tích đáng kinh ngạc.

Thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đáng chú ý hoặc khó đạt được.

thông thường

Một hành động hoặc kỹ năng đặc biệt, thường yêu cầu sự chuyên môn hoặc sự kiên nhẫn.

He performed a daring feat by jumping over the river.

Anh ta đã thực hiện một hành động dũng cảm bằng cách nhảy qua sông.

Trong ngữ cảnh này, 'feat' có thể mang ý nghĩa của một hành động ấn tượng hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

feat of strengthkỹ năng sức mạnhremarkable featthành tích đáng kinh ngạcdaring feathành động dũng cảm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a feat of engineeringcụm từ
một thành tích kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'feat' khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc khó khăn của một thành tựu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fait' (tác phẩm, sự kiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả những thành tựu hoặc hành động đặc biệt, có thể mang tính tích cực hoặc bất ngờ.

Từ Điển Anh Việt