fate
số phậnShe believed her fate was to become a great artist.
Cô ấy tin rằng số phận của mình là trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.
Số phận hoặc điều kiện được định trước, thường được coi là không thể tránh khỏi.
Many people believe that fate determines their life's path.
Nhiều người tin rằng số phận quyết định con đường cuộc đời họ.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
Số phận, vận mệnh, thường liên quan đến sự bất khả tránh.
It was fate that we met at that café.
Đó là số phận đã làm cho chúng ta gặp nhau tại quán cà phê đó.
Thường được sử dụng trong các câu chuyện tình cảm hoặc khi nói về những sự kiện tình cờ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học để mô tả những sự kiện quan trọng hoặc bất khả tránh trong cuộc đời.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fate' và 'destiny'
'Fate' thường mang ý nghĩa bất khả tránh, trong khi 'destiny' có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, như một mục tiêu hoặc sự lựa chọn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fatum', có nghĩa là 'được nói trước' hoặc 'được định trước'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fate' thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.