Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fare

fare

/feər/

¿Qué significa "fare" en Vietnamese?

cước phí

What's the bus fare to the city center?

Cước phí xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu?


¿Cómo usar "fare" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Số tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc taxi.

The train fare increased last month.

Cước phí tàu hỏa đã tăng tháng trước.

Thường được sử dụng với các phương tiện giao thông công cộng.

thông thường

Kết quả hoặc vận may của một người trong một tình huống hoặc hoạt động.

He had a good fare in the stock market.

Anh ấy đã có kết quả tốt trên thị trường chứng khoán.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

bus farecước phí xe buýttrain farecước phí tàu hỏaairfarecước phí máy bay

Từ đồng nghĩa

pricecostchargefeerate

Từ trái nghĩa

freecomplimentary

Cụm từ liên quan

fare wellcụm từ
kết thúc tốt
fare dodgercụm từ
người trốn cước phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fare' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, như 'kết quả' trong kinh doanh.

Quy tắc vàng

Cước phí giao thông

Khi nói về cước phí, thường kết hợp với từ như 'bus', 'train', hoặc 'airfare'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cước phí' hoặc 'kết quả'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fare' thường được sử dụng để chỉ số tiền phải trả cho dịch vụ giao thông công cộng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó cũng có thể chỉ đến kết quả hoặc vận may của một người.

Phân tích từ

fare
cước phí
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.