engaging

/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
hấp dẫn

The speaker gave an engaging presentation.

Người nói đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn.


thông thường

Gây sự quan tâm hoặc hứng thú, làm cho người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.

She has an engaging personality that draws people to her.

Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người muốn gần gũi với cô ấy.

The book is engaging from the first page to the last.

Cuốn sách hấp dẫn từ trang đầu đến trang cuối.

Thường dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc nội dung gây sự hứng thú.

Cụm từ kết hợp

engaging conversationcuộc trò chuyện hấp dẫnengaging storycâu chuyện hấp dẫnengaging activityhoạt động hấp dẫn

Cụm từ liên quan

engage withcụm từ
tương tác với
engaginglyadverb
một cách hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động gây sự hứng thú, ví dụ: 'Cô ấy có tính cách hấp dẫn.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'engaged'

'Engaging' mô tả sự hấp dẫn, còn 'engaged' có nghĩa là đã kết hôn hoặc đang tập trung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'engage' (kết nối, thu hút) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc nội dung gây sự hứng thú, khiến người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.

Phân tích từ

engage
kết nối, thu hút
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt