Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. encompass

encompass

/ɪnˈkʌmpəs/
bao gồm, bao quát

The course will encompass all aspects of digital marketing.

Khóa học sẽ bao gồm tất cả các khía cạnh của marketing kỹ thuật số.


trang trọng

Bao gồm hoặc chứa đựng nhiều yếu tố, khía cạnh hoặc hoạt động khác nhau.

The festival encompasses music, dance, and art performances.

Lễ hội bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc, khiêu vũ và nghệ thuật.

Her responsibilities encompass managing the team and reporting to the board.

Nhiệm vụ của cô ấy bao gồm quản lý đội nhóm và báo cáo với hội đồng quản trị.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'bao gồm', 'bao quát', 'chứa đựng' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

encompass a wide rangebao gồm nhiều lĩnh vựcencompass various aspectsbao quát nhiều khía cạnhfully encompasshoàn toàn bao gồm

Từ đồng nghĩa

includecovercontainembracecomprise

Từ trái nghĩa

excludeomitleave out

Mẹo hay

Phân biệt 'encompass' với 'include'

'Encompass' nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát toàn bộ các yếu tố trong một phạm vi nhất định, trong khi 'include' chỉ đơn thuần là liệt kê các thành phần có trong đó. Ví dụ: 'The book encompasses 10 chapters' (sách bao gồm 10 chương) ngụ ý toàn bộ nội dung của cuốn sách, trong khi 'The book includes 10 chapters' chỉ đơn thuần nói rằng có 10 chương trong sách.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'encompass'?

Dùng 'encompass' khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện hoặc phạm vi rộng lớn của cái gì đó. Không dùng cho các danh sách cụ thể hoặc khi chỉ đơn thuần liệt kê các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'encompaassen', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'encombrer' (làm trở ngại) kết hợp với tiền tố 'en-' (làm cho) và gốc Latin 'com-' (cùng nhau). Ban đầu có nghĩa là 'vây quanh' hoặc 'bao vây', sau đó phát triển thành nghĩa 'bao gồm' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh nói về vật thể hữu hình (ví dụ: 'cái hộp bao gồm 5 món đồ' → dùng 'contain' hoặc 'include'). Thường dùng cho các khái niệm trừu tượng, lĩnh vực, trách nhiệm, hoặc phạm vi hoạt động.

Phân tích từ

en-
tiền tố chỉ sự bao phủ hoặc làm cho
prefix
+
com-
cùng nhau, chung
prefix
+
pass-
bước, đi qua (từ gốc Latin 'passus')
root
+
-es
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.