elsewhere

/ˈelswɛər/
ở nơi khác

She decided to look for a job elsewhere.

Cô ấy quyết định tìm việc làm ở nơi khác.


chung

ở một nơi khác, không phải ở đây

If you can't find it here, try looking elsewhere.

Nếu bạn không tìm thấy ở đây, hãy thử tìm ở nơi khác.

The problem lies elsewhere, not in this department.

Vấn đề nằm ở nơi khác, không phải ở bộ phận này.

Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần cụ thể hóa.

Cụm từ kết hợp

look elsewheretìm ở nơi khácgo elsewheređi đến nơi khácfind elsewheretìm thấy ở nơi khác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'elsewhere' khi muốn nói về một nơi khác

Thay vì nói 'at another place', bạn có thể sử dụng 'elsewhere' để ngắn gọn hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'elsewhere' cho người

Từ này chỉ dùng cho nơi chứ không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'else' (khác) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'nơi khác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần rõ ràng hóa vị trí cụ thể.

Phân tích từ

else
khác
prefix
+
where
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt