elevator

/ˈɛləˌveɪtər/
thang máy

She took the elevator to the 10th floor.

Cô ấy đi thang máy lên tầng 10.


trang trọng

thiết bị vận chuyển người hoặc hàng hóa theo phương thẳng đứng giữa các tầng của tòa nhà.

The elevator in this building is out of order.

Thang máy trong tòa nhà này bị hỏng rồi.

Tại Việt Nam, 'thang máy' được sử dụng phổ biến hơn 'elevator' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

elevator pitchbài giới thiệu ngắn gọn về sản phẩm/dự ánelevator musicnhạc nền nhẹ nhàng trong thang máy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'elevator' và 'lift'

'Elevator' thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi 'lift' phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh. Tại Việt Nam, cả hai đều được hiểu là 'thang máy'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh

Nếu đang giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, hãy dùng 'thang máy'. Chỉ sử dụng 'elevator' khi thảo luận về sản phẩm nhập khẩu hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'elevator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elevatus' (nâng lên), kết hợp từ 'e-' (lên) + 'levare' (nâng). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 19 khi hệ thống vận chuyển thẳng đứng đầu tiên được phát triển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thang máy' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'elevator' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc khi đề cập đến sản phẩm nhập khẩu.

Phân tích từ

elevat-
từ gốc Latin 'levare' nghĩa là 'nâng'
root
+
-or
hậu tố chỉ thiết bị (giống 'motor', 'sensor')
suffix
Từ Điển Anh Việt