Looking up...
She completed the task effortlessly.
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
một cách không tốn nhiều công sức
He solved the puzzle effortlessly.
Anh ấy giải câu đố một cách dễ dàng.
Thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện trôi chảy, không cần nỗ lực.
'Effortlessly' nhấn mạnh sự trôi chảy, không tốn sức, trong khi 'easily' chỉ đơn giản là dễ dàng (có thể vẫn tốn sức nhưng kết quả tốt). Ví dụ: 'She effortlessly lifted the heavy box' (không tốn sức) vs 'She easily lifted the heavy box' (vẫn tốn sức nhưng thành công).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo, tự nhiên, hoặc trôi chảy trong hành động, không phải sự đơn giản hay may mắn.
Từ 'effort' (nỗ lực) + hậu tố '-less' (không có) + '-ly' (trạng từ). 'Effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'efforcer' (cố gắng), từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'fortis' (mạnh mẽ).
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường miêu tả kỹ năng hoặc sự thành thạo. Không dùng để nói về sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.