Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. effortlessly

effortlessly

/ˈɛf.ɚt.ləs.li/
một cách dễ dàng

She completed the task effortlessly.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.


thông thường

một cách không tốn nhiều công sức

He solved the puzzle effortlessly.

Anh ấy giải câu đố một cách dễ dàng.

Thường dùng để miêu tả hành động được thực hiện trôi chảy, không cần nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

effortlessly elegantduyên dáng một cách tự nhiêneffortlessly charmingquyến rũ một cách tự nhiên

Từ đồng nghĩa

easilysmoothlygracefully

Từ trái nghĩa

with effortlaboriouslystrugglingly

Mẹo hay

Phân biệt 'effortlessly' và 'easily'

'Effortlessly' nhấn mạnh sự trôi chảy, không tốn sức, trong khi 'easily' chỉ đơn giản là dễ dàng (có thể vẫn tốn sức nhưng kết quả tốt). Ví dụ: 'She effortlessly lifted the heavy box' (không tốn sức) vs 'She easily lifted the heavy box' (vẫn tốn sức nhưng thành công).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'effortlessly'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo, tự nhiên, hoặc trôi chảy trong hành động, không phải sự đơn giản hay may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'effort' (nỗ lực) + hậu tố '-less' (không có) + '-ly' (trạng từ). 'Effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'efforcer' (cố gắng), từ Latin 'ex-' (ra ngoài) + 'fortis' (mạnh mẽ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường miêu tả kỹ năng hoặc sự thành thạo. Không dùng để nói về sự lười biếng hay thiếu nỗ lực.

Phân tích từ

effort
nỗ lực
root
+
-less
không có
suffix
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.