Looking up...
She decided to ease off on her work schedule.
Cô ấy quyết định giảm bớt lịch trình làm việc của mình.
Giảm bớt, làm cho nhẹ nhàng hơn, hoặc ngừng áp lực
The doctor told him to ease off the painkillers.
Bác sĩ bảo anh ấy giảm bớt thuốc giảm đau.
As the pressure eased off, everyone relaxed.
Khi áp lực giảm bớt, mọi người đều thư giãn lại.
Thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực, công việc, hoặc sự chăm sóc.
Cụm từ này thường dùng để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'ease' (giảm bớt) và 'off' (bớt, ngừng).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để nói về việc giảm bớt áp lực hoặc công việc.