dust
bụiShe wiped the dust off the old bookshelf.
Cô ấy lau sạch bụi trên tủ sách cũ.
Bụi là các hạt nhỏ, thường không nhìn thấy bằng mắt thường, bao gồm bụi bẩn, bụi bẩn từ không khí, hoặc các hạt từ vật liệu rơi ra.
The wind blew dust into the room.
Gió thổi bụi vào phòng.
He sneezed because of the dust in the air.
Anh ta hắt hơi vì bụi trong không khí.
Từ 'dust' cũng có thể dùng để chỉ bụi bẩn trên các bề mặt.
Nói về việc làm sạch hoặc loại bỏ bụi.
She dusted the furniture before the guests arrived.
Cô ấy lau sạch đồ đạc trước khi khách đến.
Trong ngữ cảnh này, 'dust' có thể là động từ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dust' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ. Nếu bạn muốn nói về việc làm sạch bụi, bạn có thể dùng động từ 'dust'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'dust' và 'dirt'
'Dust' thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, trong khi 'dirt' dùng để chỉ bụi bẩn hoặc vật chất ô nhiễm.
Nguồn gốc từ
Từ 'dust' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dust', có liên quan đến các hạt nhỏ rơi ra từ vật liệu.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dust' thường dùng để chỉ bụi bẩn hoặc các hạt nhỏ trong không khí hoặc trên các bề mặt. Nó cũng có thể dùng như một động từ để chỉ hành động làm sạch bụi.