dozen

/ˈdʌz.ən/

¿Qué significa "dozen" en Vietnamese?

mười hai

She bought a dozen eggs at the market.

Cô ấy mua một tấm trứng tại chợ.


¿Cómo usar "dozen" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Một nhóm gồm mười hai vật hoặc người.

A baker needs two dozen eggs to make a large cake.

Một thợ làm bánh cần hai tấm trứng để làm một chiếc bánh lớn.

Thường được sử dụng để chỉ số lượng trong giao dịch hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

a dozenmột tấmdozens ofhàng chục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'dozen'

Thường được sử dụng với số lượng hàng hóa, chẳng hạn như trứng, bánh mì, hoặc đồ uống.

Quy tắc vàng

Số nhiều

Từ 'dozen' có thể được sử dụng với số nhiều như 'dozens' để chỉ hàng chục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'douzaine', có nghĩa là 'mười hai'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao dịch hàng hóa và tính toán số lượng.

Từ Điển Anh Việt