Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. don't be overconfident

don't be overconfident

/doʊnt bi ˌoʊvərˈkɒnfɪdənt/
đừng tự tin quá mức

Don't be overconfident; always prepare for unexpected challenges.

Đừng tự tin quá mức; luôn chuẩn bị cho những thách thức bất ngờ.


thông thường

Cảnh báo ai đó không nên tự tin quá mức vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.

Even if you're good at something, don't be overconfident because there's always room for improvement.

Dù bạn giỏi về điều gì đó, đừng tự tin quá mức vì luôn có không gian để cải thiện.

Thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.

Cụm từ kết hợp

be overconfidenttự tin quá mứcconfidencesự tự tin

Từ đồng nghĩa

be overconfidentbe too surebe overoptimistic

Từ trái nghĩa

be humblebe cautiousbe modest

Cụm từ liên quan

confidence is good, but overconfidence is dangerouscụm từ
Sự tự tin là tốt, nhưng tự tin quá mức là nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyên bảo

Câu này thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'don't' (không nên) và 'overconfident' (tự tin quá mức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc khi muốn khuyên bảo ai đó về sự tự tin quá mức.

Phân tích từ

don't
không nên
prefix
+
be
là
verb
+
overconfident
tự tin quá mức
adjective
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.