Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. documentary

documentary

/ˌdɒkjʊˈmɛntri/
phim tài liệu

We watched a documentary about climate change last night.

Chúng tôi đã xem một phim tài liệu về biến đổi khí hậu tối qua.


chung

Một loại phim hoặc chương trình truyền hình được làm để trình bày thông tin thực tế về một chủ đề cụ thể, thường có mục đích giáo dục hoặc thông tin.

The documentary provided an in-depth look at the history of the region.

Phim tài liệu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lịch sử của khu vực.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

watch a documentaryxem phim tài liệumake a documentarylàm phim tài liệudocumentary filmphim tài liệu

Từ đồng nghĩa

non-fiction filmdocumentary filmeducational film

Từ trái nghĩa

fiction filmfeature film

Cụm từ liên quan

documentary evidencecụm từ
bằng chứng tài liệu
documentary stylecụm từ
phong cách phim tài liệu

Mẹo hay

Sử dụng từ 'documentary'

Từ 'documentary' thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục. Nó không được sử dụng để mô tả các tác phẩm hư cấu.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'documentary' và 'fiction film'

'Documentary' mô tả các tác phẩm có nội dung thực tế, trong khi 'fiction film' mô tả các tác phẩm hư cấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'documentary' bắt nguồn từ từ 'document', có nghĩa là tài liệu, và hậu tố '-ary' có nghĩa là thuộc về.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phim hoặc truyền hình có nội dung thực tế và giáo dục. Nó không được sử dụng để mô tả các tác phẩm hư cấu.

Phân tích từ

document
tài liệu
root
+
-ary
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.