do the bare minimum

/duː ðə bɛər ˈmɪnɪməm/
làm những việc tối thiểu nhất

He always does the bare minimum at work.

Anh ấy luôn chỉ làm những việc tối thiểu nhất ở công việc.


thông thường

Làm những việc tối thiểu nhất cần thiết, không cố gắng thêm gì nữa.

She does the bare minimum to pass her exams.

Cô ấy chỉ làm những việc tối thiểu nhất để đỗ kỳ thi.

The company does the bare minimum to comply with regulations.

Công ty chỉ làm những việc tối thiểu nhất để tuân thủ quy định.

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu.

Cụm từ kết hợp

bare minimum effortsự cố gắng tối thiểubare minimum requirementsyêu cầu tối thiểu

Cụm từ liên quan

go the extra milecụm từ
cố gắng thêm sức
cut cornerscụm từ
giảm chi phí hoặc cố gắng tối thiểu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê bình.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không dùng để miêu tả sự cố gắng tích cực hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bare' (tối thiểu) và 'minimum' (tối thiểu nhất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

do
làm
verb
+
the bare
tối thiểu
adjective
+
minimum
tối thiểu nhất
noun
Từ Điển Anh Việt