do the bare minimum
làm những việc tối thiểu nhấtHe always does the bare minimum at work.
Anh ấy luôn chỉ làm những việc tối thiểu nhất ở công việc.
Làm những việc tối thiểu nhất cần thiết, không cố gắng thêm gì nữa.
She does the bare minimum to pass her exams.
Cô ấy chỉ làm những việc tối thiểu nhất để đỗ kỳ thi.
The company does the bare minimum to comply with regulations.
Công ty chỉ làm những việc tối thiểu nhất để tuân thủ quy định.
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu, nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê bình.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không dùng để miêu tả sự cố gắng tích cực hoặc tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bare' (tối thiểu) và 'minimum' (tối thiểu nhất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự thiếu động lực hoặc cố gắng tối thiểu trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.